Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm hoen ố
- to blemish|= làm hoen ố thanh danh ai to blemish someone's reputation
* Từ tham khảo/words other:
-
một mình chịu hết trách nhiệm
-
một mình không có ai giúp đỡ
-
một mớ
-
mốt mới
-
một món khá xinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm hoen ố
* Từ tham khảo/words other:
- một mình chịu hết trách nhiệm
- một mình không có ai giúp đỡ
- một mớ
- mốt mới
- một món khá xinh