Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đơn
- draw up petition (application, complaint, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc làm dịu đi
-
thuốc làm đỡ đau
-
thuốc làm giảm đau
-
thuốc làm giảm sưng tấy
-
thuốc làm giãn đồng tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đơn
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc làm dịu đi
- thuốc làm đỡ đau
- thuốc làm giảm đau
- thuốc làm giảm sưng tấy
- thuốc làm giãn đồng tử