Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chay
- conduct an expiatory mass (ceremony for the deliverance of the dead's souls)
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bộ làm điệu
-
làm bộ làm tịch
-
làm bôi bác
-
làm bối rối
-
lâm bồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chay
* Từ tham khảo/words other:
- làm bộ làm điệu
- làm bộ làm tịch
- làm bôi bác
- làm bối rối
- lâm bồn