Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bếp
- Do the cooking, cook
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
làm bếp
- xem nấu bếp|= nó thà nhịn đói còn hơn là phải làm bếp! he'd rather go hungry than cook for himself!
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm khách
-
cảm khái
-
cấm khẩu
-
cam khổ
-
cảm kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bếp
* Từ tham khảo/words other:
- cầm khách
- cảm khái
- cấm khẩu
- cam khổ
- cảm kích