Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại có da
* thngữ|- to gain colour
* Từ tham khảo/words other:
-
khung cần trục
-
khung căng
-
khung cảnh
-
khung cánh cửa sổ
-
khung cảnh hoạt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại có da
* Từ tham khảo/words other:
- khung cần trục
- khung căng
- khung cảnh
- khung cánh cửa sổ
- khung cảnh hoạt động