Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ thuật số
- digital technology; digital|= tín hiệu/thư viện/thiết bị/kênh kỹ thuật số digital signal/library/device/channel
* Từ tham khảo/words other:
-
hình nhạc
-
hình nhân
-
hình nhân làm đích
-
hình nhi hạ
-
hình nhi thượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ thuật số
* Từ tham khảo/words other:
- hình nhạc
- hình nhân
- hình nhân làm đích
- hình nhi hạ
- hình nhi thượng