Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỵ binh
- cavalry; cavalryman
* Từ tham khảo/words other:
-
chân khớp
-
chân khuyết
-
chân kính
-
chấn kinh
-
chân lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỵ binh
* Từ tham khảo/words other:
- chân khớp
- chân khuyết
- chân kính
- chấn kinh
- chân lá