Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tiêu
- distribution of commodities, consumption
* Từ tham khảo/words other:
-
giá cố định
-
giá cổ phần trong ngành thép
-
giá cơ sở
-
già cốc đế
-
già cỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- giá cố định
- giá cổ phần trong ngành thép
- giá cơ sở
- già cốc đế
- già cỗi