Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tế du mục
- nomadic economy
* Từ tham khảo/words other:
-
phiên trấn
-
phiên trấn của hầu tước
-
phiên trực
-
phiên trực nhật
-
phiên xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tế du mục
* Từ tham khảo/words other:
- phiên trấn
- phiên trấn của hầu tước
- phiên trực
- phiên trực nhật
- phiên xử