Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên trực
- spell of duty; tour of duty
* Từ tham khảo/words other:
-
trước mặt có bốn cột
-
trước nay
-
trước ngày
-
trước ngọ
-
trước nhân dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên trực
* Từ tham khảo/words other:
- trước mặt có bốn cột
- trước nay
- trước ngày
- trước ngọ
- trước nhân dân