Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính gửi
- respectfully addressed to...
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh xe nước
-
bánh xe phát động
-
bánh xe xơ cua
-
bánh xèo
-
bánh xếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính gửi
* Từ tham khảo/words other:
- bánh xe nước
- bánh xe phát động
- bánh xe xơ cua
- bánh xèo
- bánh xếp