Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim thời
- present time, actual, modern
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng nhật bản
-
tiếng nổ
-
tiếng nổ bốp
-
tiếng nổ đùng đùng
-
tiếng nổ giòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim thời
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng nhật bản
- tiếng nổ
- tiếng nổ bốp
- tiếng nổ đùng đùng
- tiếng nổ giòn