Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuỷu
- (cũng nói) khuỷu tay elbow; bend of a river
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết quân luật
-
thiệt tâm
-
thiết tha
-
thiệt thà
-
thiết tha với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuỷu
* Từ tham khảo/words other:
- thiết quân luật
- thiệt tâm
- thiết tha
- thiệt thà
- thiết tha với