Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choác
- (tiếng lóng) blow; fuck
* Từ tham khảo/words other:
-
đang ở thời kỳ rực rỡ
-
đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất
-
dạng ồn
-
đảng phái
-
đảng phân lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choác
* Từ tham khảo/words other:
- đang ở thời kỳ rực rỡ
- đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất
- dạng ồn
- đảng phái
- đảng phân lập