Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc gỗ
- section of a tree trunk
* Từ tham khảo/words other:
-
liên tịch
-
liên tiếp
-
liên tỉnh
-
liền tịt
-
liên trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- liên tịch
- liên tiếp
- liên tỉnh
- liền tịt
- liên trường