Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu mổ
- surgicenter; surgical ward
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi tối tăm khổ cực
-
nói tóm lại
-
nội tôn
-
nơi tôn nghiêm
-
nói tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu mổ
* Từ tham khảo/words other:
- nơi tối tăm khổ cực
- nói tóm lại
- nội tôn
- nơi tôn nghiêm
- nói tốt