Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu đội
- recruiting station, inducting station
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ giàng
-
giữ gìn
-
giữ gìn thận trọng
-
giu giú
-
giữ hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu đội
* Từ tham khảo/words other:
- giữ giàng
- giữ gìn
- giữ gìn thận trọng
- giu giú
- giữ hơi