Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không được phòng thủ
* dtừ|- defencelessness|* ttừ|- defenceless
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thần kinh trung ương
-
hệ thập lục
-
hệ thập nhị
-
hệ thập phân
-
hệ thiên hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không được phòng thủ
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thần kinh trung ương
- hệ thập lục
- hệ thập nhị
- hệ thập phân
- hệ thiên hà