Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khòng
- (địa phương) Bent (of the back)
=Lưng khòng vì tuổi già+To be bent with age
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khòng
(địa phương) bent (of the back)|= lưng khòng vì tuổi già to be bent with age
* Từ tham khảo/words other:
-
cách sử dụng
-
cách suy nghĩ
-
cách tán
-
cách tân
-
cách thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khòng
* Từ tham khảo/words other:
- cách sử dụng
- cách suy nghĩ
- cách tán
- cách tân
- cách thể