Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cần
- unnecessary; unwanted|= vứt bỏ những thứ không cần to eject unwanted materials|- xem chẳng cần
* Từ tham khảo/words other:
-
dồn vào chân tường
-
dồn vào lưới
-
dồn vào nước đường cùng
-
dồn vào quá đông
-
dồn vào thế bí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cần
* Từ tham khảo/words other:
- dồn vào chân tường
- dồn vào lưới
- dồn vào nước đường cùng
- dồn vào quá đông
- dồn vào thế bí