Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bền lòng
* dtừ|- inconstancy|* ttừ|- unpersevering, inconstant
* Từ tham khảo/words other:
-
cải tà quy chính lại
-
cải tâm
-
cải tâm lại
-
cải táng
-
cải tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bền lòng
* Từ tham khảo/words other:
- cải tà quy chính lại
- cải tâm
- cải tâm lại
- cải táng
- cải tạo