| không ... gì | - not anything; nothing|= nó không ăn gì cả he doesn't eat anything; he eats nothing|= nó không nói gì với ai cả he didn't say anything to anybody|- not any...; no...|= tôi không có lý do gì để phàn nàn cả i haven't any reason to complain; i've no reason to complain |
* Từ tham khảo/words other:
- có cảm giác đau nhói
- có cảm giác kim châm
- có cảm giác lẫn lộn
- có cảm tình
- có cảm tình với