Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoáng học
- mineralogy
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi điện não
-
máy ghi điện tim
-
máy ghi độ cao
-
máy ghi đường
-
máy ghi gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoáng học
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi điện não
- máy ghi điện tim
- máy ghi độ cao
- máy ghi đường
- máy ghi gió