Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan ối
- amniotic cavity
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ số giá cả
-
chỉ số giá cả và lương
-
chỉ số giá cổ phiếu
-
chỉ số giá nhập khẩu
-
chỉ số giá sinh hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan ối
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ số giá cả
- chỉ số giá cả và lương
- chỉ số giá cổ phiếu
- chỉ số giá nhập khẩu
- chỉ số giá sinh hoạt