Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khô ráo
- dry|= đường khô ráo it is dry outdoors|= ' cất ở nơi khô ráo ' 'keep/store in a dry place'
* Từ tham khảo/words other:
-
khác đời
-
khạc đờm
-
khắc đồng
-
khắc đồng bằng ngòi khô
-
khắc đường chéo song song
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khô ráo
* Từ tham khảo/words other:
- khác đời
- khạc đờm
- khắc đồng
- khắc đồng bằng ngòi khô
- khắc đường chéo song song