Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiển dụ
- pull, attract, act upon
* Từ tham khảo/words other:
-
nước xáo
-
nước xô-đa
-
nước xoáy
-
nước xoáy ngược
-
nước xốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiển dụ
* Từ tham khảo/words other:
- nước xáo
- nước xô-đa
- nước xoáy
- nước xoáy ngược
- nước xốt