Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khép mép
* dtừ|- reunion|* nđtừ|- reunite
* Từ tham khảo/words other:
-
phiến đá ở trước cửa
-
phiến đá phẳng
-
phiên dịch
-
phiến diện
-
phiến động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khép mép
* Từ tham khảo/words other:
- phiến đá ở trước cửa
- phiến đá phẳng
- phiên dịch
- phiến diện
- phiến động