Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khép mép
* dtừ|- reunion|* nđtừ|- reunite
* Từ tham khảo/words other:
-
người được tặng huy chương
-
người được tha theo lời hứa danh dự
-
người được thế trước
-
người được thiên hạ ưa chuộng một thời
-
người được tiến cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khép mép
* Từ tham khảo/words other:
- người được tặng huy chương
- người được tha theo lời hứa danh dự
- người được thế trước
- người được thiên hạ ưa chuộng một thời
- người được tiến cử