Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu ước
- verbal agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt bằng lưới
-
bắt bằng tàu lùng
-
bát bảo
-
bất bạo động
-
bắt bẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu ước
* Từ tham khảo/words other:
- bắt bằng lưới
- bắt bằng tàu lùng
- bát bảo
- bất bạo động
- bắt bẻ