Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu đội trưởng
- fire commander, captain of gun
* Từ tham khảo/words other:
-
trái cân
-
trái cật
-
trái cau
-
trái cây
-
trái cây tầm ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu đội trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- trái cân
- trái cật
- trái cau
- trái cây
- trái cây tầm ma