Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khạc ra
* thngữ|- to spit out
* Từ tham khảo/words other:
-
đan chiếu
-
đạn chiếu sáng
-
dân chính
-
dân chính binh vận
-
dân chính đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khạc ra
* Từ tham khảo/words other:
- đan chiếu
- đạn chiếu sáng
- dân chính
- dân chính binh vận
- dân chính đảng