Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân chính binh vận
- civilian, troop and civil servant proselyting
* Từ tham khảo/words other:
-
độ trống
-
đo trọng lực
-
đo trọng sai
-
đồ trữ sẵn
-
độ trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân chính binh vận
* Từ tham khảo/words other:
- độ trống
- đo trọng lực
- đo trọng sai
- đồ trữ sẵn
- độ trưng