Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹt tay
- to get one's hand stuck in...|= nó bị kẹt tay trong hũ he got his hand stuck inside the jar
* Từ tham khảo/words other:
-
cô giáo dạy nhạc
-
có giáo dục
-
cô giáo nữ gia sư
-
có giáp
-
co giật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹt tay
* Từ tham khảo/words other:
- cô giáo dạy nhạc
- có giáo dục
- cô giáo nữ gia sư
- có giáp
- co giật