Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết cấu vật chất
* dtừ|- material structure
* Từ tham khảo/words other:
-
việc xảy ra
-
việc xảy ra bất thình lình
-
việc xảy ra không ngờ
-
việc xen vào giữa khoảng cách
-
việc xếp loại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết cấu vật chất
* Từ tham khảo/words other:
- việc xảy ra
- việc xảy ra bất thình lình
- việc xảy ra không ngờ
- việc xen vào giữa khoảng cách
- việc xếp loại