Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
inh
- strident|= gắt inh to scold stridently|= khóc inh to cry stridently|- như hoắc|= thối inh it smells very offensively, it stinks terribly, it is a damned bad smell
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn ai/cái gì
-
ngần ấy
-
ngân bản vị
-
ngăn bằng một bức tường
-
ngăn bên lò sưởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
inh
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn ai/cái gì
- ngần ấy
- ngân bản vị
- ngăn bằng một bức tường
- ngăn bên lò sưởi