Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyện hàn
- (từ nghĩa cũ) district chief's honorary rank
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ thiện xạ
-
nữ thủy thần
-
nữ tiến sĩ
-
nữ tiên tri
-
nữ tiếp viên hàng không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyện hàn
* Từ tham khảo/words other:
- nữ thiện xạ
- nữ thủy thần
- nữ tiến sĩ
- nữ tiên tri
- nữ tiếp viên hàng không