Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ tiếp viên hàng không
- air hostess; air stewardess
* Từ tham khảo/words other:
-
táng nghi
-
tạng người
-
tảng nhà
-
tăng nhanh
-
tăng nhạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ tiếp viên hàng không
* Từ tham khảo/words other:
- táng nghi
- tạng người
- tảng nhà
- tăng nhanh
- tăng nhạy