Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hươu đực
* dtừ|- buck, hart, stag
* Từ tham khảo/words other:
-
đài các
-
đài các dởm
-
đại cách mạng văn hóa vô sản
-
đài canh
-
đại cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hươu đực
* Từ tham khảo/words other:
- đài các
- đài các dởm
- đại cách mạng văn hóa vô sản
- đài canh
- đại cáo