Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài canh
- watch station, standby station
* Từ tham khảo/words other:
-
động tác giả
-
động tác kéo cưa
-
động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào
-
động tác lộn mình
-
động tác lộn vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài canh
* Từ tham khảo/words other:
- động tác giả
- động tác kéo cưa
- động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào
- động tác lộn mình
- động tác lộn vòng