Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại cáo
* dtừ|- proclamation (bình ngô đại cáo proclamation of victory over the ngo - by nguyễn trãi)
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghệ tiên tiến
-
công nghĩa
-
công nghiệp
-
công nghiệp cá
-
công nghiệp chất dẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại cáo
* Từ tham khảo/words other:
- công nghệ tiên tiến
- công nghĩa
- công nghiệp
- công nghiệp cá
- công nghiệp chất dẻo