Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi niệm
- to reminisce
* Từ tham khảo/words other:
-
sau chiến tranh
-
sau chót
-
sau công nguyên
-
sau cùng
-
sau đại học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi niệm
* Từ tham khảo/words other:
- sau chiến tranh
- sau chót
- sau công nguyên
- sau cùng
- sau đại học