Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi gàn
* thngữ|- to have rats in the attic|* ttừ|- pixilated
* Từ tham khảo/words other:
-
trước
-
trước âm tiết nhấn
-
trước bạ
-
trước bữa ăn
-
trước chiến tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi gàn
* Từ tham khảo/words other:
- trước
- trước âm tiết nhấn
- trước bạ
- trước bữa ăn
- trước chiến tranh