Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi cấp
* ttừ|- subacute
* Từ tham khảo/words other:
-
ống máng
-
ống măngsông
-
ông mãnh
-
ống mao quản
-
ong mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi cấp
* Từ tham khảo/words other:
- ống máng
- ống măngsông
- ông mãnh
- ống mao quản
- ong mật