Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoằng
- vast, immense
* Từ tham khảo/words other:
-
lục lạc
-
lục lâm
-
lúc lâm chung
-
lục lăng
-
lục lạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoằng
* Từ tham khảo/words other:
- lục lạc
- lục lâm
- lúc lâm chung
- lục lăng
- lục lạo