Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa tần
- harmonic frequency; frequency modulation
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều cục u nhỏ
-
có nhiều cụm cỏ
-
có nhiều đá cuội
-
có nhiều đá vụn bỏ đi
-
có nhiều đặc tính khác nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa tần
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều cục u nhỏ
- có nhiều cụm cỏ
- có nhiều đá cuội
- có nhiều đá vụn bỏ đi
- có nhiều đặc tính khác nhau