Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa lợi
* noun
- income
=thuế hoa lợi+incometax Agricultural produce; yield
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hoa lợi
- yield; emblements
* Từ tham khảo/words other:
-
bú vú mẹ
-
bù xù
-
bù xú
-
bu-lông kiểu bản lề
-
bùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa lợi
* Từ tham khảo/words other:
- bú vú mẹ
- bù xù
- bù xú
- bu-lông kiểu bản lề
- bùa