Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa hoãn
- détente|= hoà hoãn quốc tế international détente
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng lập
-
sáng lập viên
-
sáng lên
-
sáng loà
-
sáng loáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa hoãn
* Từ tham khảo/words other:
- sáng lập
- sáng lập viên
- sáng lên
- sáng loà
- sáng loáng