Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hố đào
* dtừ|- recess, excavation
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh cầu
-
kinh cầu ban đêm
-
kinh cầu nguyện
-
kinh cầu nguyện đức mẹ đồng trinh
-
kinh cầu thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hố đào
* Từ tham khảo/words other:
- kinh cầu
- kinh cầu ban đêm
- kinh cầu nguyện
- kinh cầu nguyện đức mẹ đồng trinh
- kinh cầu thánh