Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình cây bụi
* ttừ|- fruticose
* Từ tham khảo/words other:
-
nhậm chức
-
nhắm chừng
-
nhằm đánh
-
nhằm để
-
nhám để mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình cây bụi
* Từ tham khảo/words other:
- nhậm chức
- nhắm chừng
- nhằm đánh
- nhằm để
- nhám để mài