Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẩu
* adj
- kind; good; delicious
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hẩu
* ttừ|- kind; good; delicious
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng điện
-
bông đùa
-
bông đùa qua lại
-
bỗng dưng
-
bông đuôi sóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẩu
* Từ tham khảo/words other:
- bóng điện
- bông đùa
- bông đùa qua lại
- bỗng dưng
- bông đuôi sóc